augustine of hippo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thánh Augustine thành Hippo: một trong những Giáo phụ vĩ đại của Giáo hội Kitô giáo sơ khai. Sau một cuộc cải đạo đầy kịch tính sang đốc giáo, ông trở thành giám mục của Hippo Regius ở Bắc Phi. Thánh Augustine nhấn mạnh nhu cầu về ân sủng của con người (354-430).
dụ sử dụng
  • (Thánh Augustine thành Hippo được coi một trong những nhà thần học ảnh hưởng nhất trong Kitô giáo phương Tây.)
  • (Nhiều tác phẩm của Thánh Augustine thành Hippo, như 'Lời thú tội', vẫn được đọc rộng rãi cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augustinian thought": Tư tưởng Augustinô, đề cập đến các học thuyết thần học triết học do Thánh Augustine phát triển.
    • Augustinian thought heavily influenced medieval philosophy. (Tư tưởng Augustinô ảnh hưởng nặng nề đến triết học thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Augustinian (tính từ): Thuộc về Thánh Augustine hoặc các học thuyết của ông.

    • The Augustinian order follows the rule of St. Augustine. (Dòng Augustinô tuân theo quy tắc của Thánh Augustine.)
  • Augustinianism (danh từ): Hệ thống tư tưởng dựa trên các giáo của Thánh Augustine.

Từ đồng nghĩa
  • St. Augustine: Thánh Augustine (cách gọi tắt phổ biến).
  • Bishop of Hippo: Giám mục Hippo (nhấn mạnh chức vụ của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến 'Augustine of Hippo'.
Thành ngữ liên quan
  • "Augustinian conversion": Sự cải đạo kiểu Augustinô, chỉ một sự thay đổi đột ngột sâu sắc về niềm tin hoặc lối sống.
    • His decision to leave his job and become a monk was an Augustinian conversion. (Quyết định bỏ việc trở thành tu của anh ấy một sự cải đạo kiểu Augustinô.)